chất đệm

chất đệm

Hộp đựng đồ quý có một lớp chất đệm bằng xốp bên trong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong hóa học: "chất đệm" dung dịch khả năng duy trì độ pH ổn định khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ, hoặc khi pha loãng. Chất đệm thường gồm một cặp axit-bazơ liên hợp yếu.
    • Trong sinh học y học: "chất đệm" (đôi khi gọi là "đệm") chỉ nâng đỡ, liên kết, hoặc cấu trúc nền (stroma) của một cơ quan, giúp các tế bào chính (nhu ) hoạt động ổn định.
    • Nghĩa bóng (hiếm): yếu tố giữ ổn định, làm giảm tác động của biến động trong một hệ thống ( dụ: kinh tế, xã hội).
dụ sử dụng
  • Trong hóa học:

    • Dung dịch đệm axit axetic/axetat một chất đệm hiệu quả. (Dung dịch này giữ pH ổn định khi thêm axit hoặc bazơ.)
    • Chất đệm máu giúp duy trì pH trong khoảng 7,35–7,45. (Hệ thống đệm bicarbonate trong máu giữ cân bằng axit-bazơ.)
  • Trong sinh học/y học:

    • đệm tuyến giáp chất đệm nâng đỡ các nang tuyến. ( liên kết này giúp cấu trúc tuyến giáp ổn định.)
    • Chất đệm của võng mạc gồm các tế bào thần kinh đệm. (Các tế bào này hỗ trợ chức năng của tế bào cảm quang.)
  • Nghĩa bóng:

    • Quỹ dự trữ quốc gia chất đệm cho nền kinh tế khi gặp khủng hoảng. (Quỹ này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ đệm": tập hợp các chất đệm trong một môi trường.

    • Hệ đệm bicarbonate quan trọng nhất trong máu. (Hệ thống này điều hòa pH máu hiệu quả.)
  • "dung dịch đệm": dung dịch chứa chất đệm.

    • Dung dịch đệm phosphate được dùng trong thí nghiệm sinh học. (Dung dịch này giữ pH ổn định cho các phản ứng enzym.)
  • " đệm": nâng đỡ trong cơ thể.

    • đệm của gan gồm các sợi collagen tế bào Kupffer. ( này tạo khung cho các tế bào gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Đệm (danh từ): vật liệu hoặc lớp làm giảm va đập, hoặc trong hóa học "chất đệm".

    • Đệm ghế (lớp lót ghế) khác với chất đệm trong hóa học.
  • Chất nền (danh từ, sinh học): phần nền của , tương tự "chất đệm".

    • Chất nền ngoại bào (extracellular matrix) một dạng chất đệm cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Dung dịch đệm (hóa học): dung dịch tính đệm.
  • đệm (sinh học): nâng đỡ.
  • Đệm (cách nói ngắn gọn): thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Chất đệm tài chính: nguồn dự trữ để giảm rủi ro.

    • Công ty cần chất đệm tài chính để đối phó với khủng hoảng. (Dự trữ tiền mặt giúp công ty vượt qua khó khăn.)
  • Đệm sinh thái: yếu tố tự nhiên giữ cân bằng hệ sinh thái.

    • Rừng ngập mặn chất đệm sinh thái chống xói lở bờ biển. (Rừng làm giảm tác động của sóng bão.)